IELTS Academic Ratgeber
IELTS Academic Reading: hướng dẫn các dạng câu hỏi
Von PreparaioAktualisiert am
IELTS Academic Reading luân phiên khoảng 14 dạng câu hỏi qua ba đoạn văn. Mỗi dạng yêu cầu một kiểu đọc khác nhau — quét tìm số liệu, theo dõi một lập luận, hoặc nối các đoạn văn với tiêu đề — vì vậy việc nhận biết dạng câu hỏi là bước đầu tiên để trả lời hiệu quả.
Inhalt
True / False / Not Given
Bạn đánh giá xem một phát biểu thực tế có đồng ý, mâu thuẫn, hay đơn giản là không được đề cập trong đoạn văn. Cạm bẫy là coi Not Given như thể nó là False: nếu đoạn văn không xác nhận hay bác bỏ tuyên bố, câu trả lời là Not Given bất kể nó có vẻ đúng đến mức nào.
Nối mỗi phát biểu với một dòng hoặc câu cụ thể. Nếu không có câu hỗ trợ hoặc mâu thuẫn, đó là Not Given.
Yes / No / Not Given
Cơ chế tương tự, nhưng về ý kiến hoặc tuyên bố của người viết thay vì các phát biểu thực tế. Yes có nghĩa là người viết đồng ý, No có nghĩa là người viết không đồng ý, Not Given có nghĩa là quan điểm của người viết không được thể hiện. Tìm kiếm các động từ tường thuật và thể thức (argues, believes, may, is likely to).
Multiple choice
Chọn một lựa chọn từ ba hoặc bốn. Đọc kỹ phần câu hỏi và sau đó loại bỏ từng phương án gây nhiễu. Các phương án gây nhiễu thường là những cách diễn đạt lại nghe có vẻ đúng nhưng của phần sai trong văn bản; câu trả lời đúng là lựa chọn được hỗ trợ bởi dòng cụ thể mà câu hỏi đề cập.
Matching headings
Bạn nối các đoạn văn với một danh sách tiêu đề. Đây là một nhiệm vụ tìm ý chính, không phải nhiệm vụ tìm chi tiết. Đọc lướt từng đoạn văn để tìm câu chủ đề và câu kết luận; đó thường là nơi tiêu đề khớp. Gạch bỏ các tiêu đề đã sử dụng chỉ sau khi bạn đã xác nhận toàn bộ.
Matching information và matching features
Matching information hỏi đoạn văn nào chứa một thông tin cụ thể; matching features hỏi một phát biểu thuộc về người, địa điểm hoặc danh mục nào. Cả hai đều yêu cầu quét tìm nhiều. Bắt đầu bằng cách xác định các thực thể được đặt tên (người, ngày tháng, địa điểm) — chúng là điểm neo cho việc tìm kiếm của bạn.
Các nhiệm vụ hoàn thành: câu, tóm tắt, ghi chú, bảng, biểu đồ, sơ đồ
Bạn điền vào chỗ trống bằng các từ được lấy trực tiếp từ đoạn văn. Dòng hướng dẫn rất quan trọng: NO MORE THAN TWO WORDS có nghĩa là một hoặc hai từ, không bao giờ là ba. Các câu trả lời phải phù hợp về ngữ pháp và khớp chính xác — không diễn giải lại.
Đối với hoàn thành tóm tắt với danh sách từ, hãy coi đó là việc nối từ vựng trước, sau đó xác minh từng ứng viên trong ngữ cảnh.
Câu hỏi trả lời ngắn
Bạn trả lời các câu hỏi trong một số lượng từ giới hạn (thường là NO MORE THAN THREE WORDS). Các câu trả lời thường cụ thể: một con số, một tên, một cụm từ ngắn. Xác minh giới hạn từ trước khi viết bất cứ điều gì.
Häufige Fragen
Các câu hỏi có theo thứ tự văn bản không?
Hầu hết các dạng (T/F/NG, Y/N/NG, MC, hoàn thành) tuân theo thứ tự đoạn văn. Matching headings và matching information thì không.
Số nhiều hay viết hoa có quan trọng không?
Chính tả và dạng ngữ pháp rất quan trọng. Nếu câu trả lời đúng trong văn bản là số nhiều, hãy viết số nhiều. Viết hoa thường không bắt buộc trừ khi câu trả lời là một danh từ riêng.
Chiến lược nhanh an toàn nhất cho T/F/NG là gì?
Neo mỗi phát biểu vào một câu cụ thể. Nếu không có câu nào hỗ trợ hoặc mâu thuẫn với tuyên bố, hãy chọn Not Given mà không cần suy nghĩ lại.
Weiterlesen
IELTS Academic: format and time management
Exact section lengths, per-question time budgets, and how to keep them under real test pressure.
Artikel lesenThe ten most common IELTS Academic mistakes
The ten mistakes that most often cost half a band, and how to avoid each one.
Artikel lesenHow the IELTS band score is calculated
How the 0–9 scale actually converts raw answers into a section band, and how the overall band is rounded.
Artikel lesen