IELTS Academic Reading một cách đơn giản
Last updated: 20 tháng 7, 2026
Ba đoạn văn dài, 40 câu hỏi, 60 phút chính xác. Phần thi biến những người đọc tiếng Anh thành thạo thành những thí sinh căng thẳng — bởi vì tốc độ, chứ không phải từ vựng, mới là thử thách thực sự.
Nội dung luyện thi độc lập. IELTS® là nhãn hiệu của British Council, IDP: IELTS Australia và Cambridge Assessment English; trang này không liên kết, chứng thực hoặc kết nối chính thức với bất kỳ tổ chức nào trong số đó.
- Thời lượng
- Tổng cộng 60 phút, không có thời gian chuyển câu trả lời bổ sung
- Đoạn văn
- 3 văn bản học thuật dài, mỗi bài khoảng 700–1000 từ
- Câu hỏi
- Tổng cộng 40 câu, khoảng 13–14 câu mỗi đoạn
- Độ khó
- Các đoạn văn thường khó hơn từ 1 đến 3
- Phiếu trả lời
- Chế độ thi trên giấy: điền vào phiếu trả lời, không có thêm thời gian; chế độ thi trên máy tính: nhấp vào ô nhập liệu
IELTS Academic Reading thực tế trông như thế nào
Bạn sẽ nhận được ba đoạn văn từ các nguồn đã xuất bản — tạp chí, sách, báo, ấn phẩm định kỳ — mà một sinh viên năm nhất đại học ở một quốc gia nói tiếng Anh có thể được yêu cầu đọc một cách hợp lý. Các chủ đề rất đa dạng: một đoạn văn về hành vi động vật, một đoạn văn về quy hoạch đô thị, một đoạn văn về một nhân vật lịch sử hoặc khám phá khoa học cụ thể. Bạn không cần phải biết trước chủ đề; mọi câu trả lời đều nằm đâu đó trong văn bản.
Áp lực chủ yếu đến từ tốc độ. Bạn có 60 phút để đọc khoảng 2.500 từ văn xuôi học thuật dày đặc và trả lời 40 câu hỏi. Không có thời gian chuyển câu trả lời riêng trong Reading — 60 phút bao gồm cả việc viết câu trả lời của bạn vào phiếu trả lời (chế độ thi trên giấy) hoặc nhấp chúng vào giao diện (chế độ thi trên máy tính).
Các dạng câu hỏi bạn sẽ gặp
Khoảng một tá dạng câu hỏi lặp lại xuất hiện trong bài thi. Bạn không cần phải nắm vững chúng một cách trừu tượng, nhưng bạn cần phải nhận ra từng dạng ngay lập tức để có thể chọn chiến lược đọc phù định.
- Nối tiêu đề — chọn tiêu đề phù hợp với mỗi đoạn văn. Đọc lướt để tìm ý chính của đoạn văn; đừng sa đà vào chi tiết.
- True / False / Not Given — câu trả lời phải có thể kiểm chứng được từ đoạn văn. "Not Given" không giống như False; nếu đoạn văn không khẳng định điều đó, hãy đánh dấu Not Given.
- Yes / No / Not Given — logic tương tự, áp dụng cho ý kiến hoặc khẳng định của tác giả thay vì sự thật.
- Trắc nghiệm — coi các lựa chọn sai là được thiết kế để đánh lạc hướng; quét đoạn văn để tìm cách diễn đạt chính xác trước khi đưa ra quyết định.
- Nối thông tin — xác định thông tin cụ thể trong một trong các đoạn văn. Dạng này thường đánh giá khả năng quét từ khóa.
- Nối đặc điểm — nối các câu với các danh mục (nhà nghiên cứu, lý thuyết, quốc gia). Tô sáng mỗi danh mục lần đầu tiên nó xuất hiện.
- Hoàn thành câu — điền từ hoặc cụm từ còn thiếu từ đoạn văn. Tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn từ.
- Hoàn thành tóm tắt — đôi khi từ một danh sách từ, đôi khi không. Đọc tóm tắt trước, sau đó xác định vị trí phần đó.
- Hoàn thành ghi chú / bảng / biểu đồ / sơ đồ — quy tắc tương tự: chú ý giới hạn từ và cách diễn đạt chính xác của nhãn.
- Câu hỏi trả lời ngắn — trả lời bằng cách sử dụng các từ từ đoạn văn trong giới hạn từ cho phép.
Nơi thí sinh mất thời gian
Cái bẫy thời gian phổ biến nhất là đọc đoạn văn từ đầu đến cuối trước khi xem bất kỳ câu hỏi nào. Cách tiếp cận đó hiệu quả trong việc đọc thông thường nhưng không hiệu quả trong bài kiểm tra 60 phút với 40 câu hỏi và không có thời gian bổ sung. Các thí sinh nhanh hơn đọc câu hỏi đầu tiên, xác định chiến lược cần thiết (đọc lướt, quét hoặc đọc kỹ), và sau đó mới đọc văn bản.
Cái bẫy phổ biến thứ hai là dành quá nhiều thời gian cho một câu hỏi khó. Mỗi câu hỏi đều có giá trị chính xác một điểm. Việc vật lộn 5 phút để bảo vệ một quyết định True/False/Not Given sẽ khiến bạn mất ba câu trả lời ở những nơi khác. Khi bạn bị mắc kẹt, hãy đánh dấu câu trả lời tốt nhất, ghi lại số câu hỏi và quay lại nếu thời gian cho phép.
Thứ ba là quên phiếu trả lời trên giấy. Không có thời gian chuyển câu trả lời bổ sung — mỗi phút bạn dành để chép câu trả lời vào cuối bài là một phút không dành để giải quyết câu hỏi. Hãy luyện tập chuyển câu trả lời khi bạn làm bài trên giấy; trên máy tính, vấn đề này sẽ biến mất.
Cách luyện tập Reading một cách thực tế
Đọc tiếng Anh hàng ngày để giải trí giúp xây dựng từ vựng nhưng không rèn luyện tốc độ của bài thi. Điều rèn luyện tốc độ là luyện tập toàn bộ đoạn văn có tính giờ trong điều kiện thi: ba đoạn văn, 60 phút, không điện thoại, không từ điển, không đọc lại toàn bộ đoạn văn và không nghỉ giải lao giữa chừng. Bất cứ điều gì ngắn hơn đều là khởi động.
Sau mỗi bài tập có tính giờ, hãy xem xét không chỉ những câu trả lời sai mà còn cả lý do: bạn có đọc sai dạng câu hỏi không, bạn có không xác định được đoạn văn không, bạn có bị đánh lừa bởi một yếu tố gây nhiễu không, hay bạn có hết thời gian không? Một câu trả lời sai vì mỗi lý do đó đòi hỏi các bài tập sửa chữa khác nhau.
Việc học từ vựng là đáng giá, nhưng hãy giữ nó có mục tiêu. Xây dựng danh sách các cụm từ học thuật và các mẫu diễn giải sẽ mang lại hiệu quả — bởi vì IELTS Reading thường xuyên diễn giải đoạn văn trong câu hỏi. Học danh sách dài các từ vựng ít dùng hiếm khi mang lại hiệu quả trong thời gian bạn có.
Kỳ vọng thực tế
Điểm Band 7 trong Reading Academic tương ứng với khoảng 30 câu trả lời đúng trong số 40 câu. Band 8 là khoảng 35 câu đúng. Band 9 yêu cầu 39 hoặc 40 câu đúng — thực tế là không có lỗi. Những chuyển đổi này có thể thay đổi một chút tùy theo đề thi.
Điều đó có nghĩa là Reading là phần mà việc chuẩn bị cận biên quan trọng nhất: chuyển từ 5.5 lên 6.5 trong Reading có thể đòi hỏi một sự thay đổi nhỏ hơn trong số câu trả lời đúng so với cùng một bước nhảy trong Writing hoặc Speaking. Nếu mục tiêu band của bạn gần và bạn có thời gian hạn chế, Reading thường là phần mang lại hiệu quả cao nhất để luyện tập.