IELTS Academic Hướng dẫn

Cách tính điểm IELTS

Bởi PreparaioBan biên tập & nguồnCập nhật

IELTS báo cáo một điểm dải cho mỗi phần và một điểm dải tổng thể, tất cả đều trên thang điểm từ 0 đến 9 theo điểm nguyên hoặc nửa điểm. Cơ chế khác nhau giữa các phần được chấm điểm khách quan (Nghe, Đọc) và các phần được chấm điểm theo tiêu chí (Viết, Nói).

Nội dung

Điểm tổng thể: trung bình, sau đó làm tròn

Điểm tổng thể là điểm trung bình của bốn điểm thành phần, được làm tròn đến nửa điểm gần nhất. Điểm trung bình .25 được làm tròn lên nửa điểm tiếp theo; điểm trung bình .75 được làm tròn lên điểm nguyên tiếp theo. Ví dụ: 6.5 + 6.5 + 5.0 + 7.0 = 25.0, chia cho 4 = 6.25, được làm tròn lên 6.5.

Một số trường đại học xem xét cả điểm tổng thể và từng điểm thành phần riêng lẻ. Một điểm tổng thể cao vẫn có thể không đạt yêu cầu nếu một phần nào đó dưới mức tối thiểu.

Đọc và Nghe: quy đổi điểm thô sang điểm dải

Cả hai phần đều có 40 câu hỏi. Mỗi câu trả lời đúng được 1 điểm thô; không có điểm phạt. Điểm thô được chuyển đổi thành điểm dải bằng cách sử dụng bảng chuyển đổi đã công bố, bảng này thay đổi một chút giữa các phiên bản bài thi để giữ độ khó tương đương.

Để tham khảo công khai một cách tương đối: Đọc Học thuật khoảng 30/40 thường chuyển đổi thành Band 7.0, và khoảng 35/40 thành Band 8.0. Nghe khoảng 30/40 thường chuyển đổi thành Band 7.0 và 35/40 thành Band 8.0. Hãy sử dụng những con số này làm mốc tham khảo gần đúng, không phải là cam kết chính xác.

Viết: bốn tiêu chí, trọng số bằng nhau

Bài viết được chấm điểm dựa trên bốn mô tả dải điểm công khai: Task Response (Task 1: Task Achievement), Coherence and Cohesion, Lexical Resource, và Grammatical Range and Accuracy. Mỗi tiêu chí được chấm từ 0 đến 9 và lấy trung bình cho điểm dải của bài. Task 2 có trọng số gấp đôi Task 1 trong điểm dải Viết.

  • Task Response / Achievement — bạn đã trả lời câu hỏi cụ thể, bao quát tất cả các phần và hỗ trợ ý tưởng chưa?
  • Coherence and Cohesion — cấu trúc logic, đoạn văn, tham chiếu, các thiết bị liên kết.
  • Lexical Resource — từ vựng chính xác, đa dạng phù hợp với văn phong học thuật.
  • Grammatical Range and Accuracy — sự đa dạng và kiểm soát các cấu trúc.

Nói: bốn tiêu chí, trọng số bằng nhau

Phần Nói sử dụng bốn mô tả công khai: Fluency and Coherence, Lexical Resource, Grammatical Range and Accuracy, và Pronunciation. Mỗi tiêu chí được chấm từ 0 đến 9 và lấy trung bình cho điểm dải Nói.

Bạn không bị chấm điểm về nội dung ý kiến. Bạn được chấm điểm về cách bạn trình bày bất kỳ nội dung nào một cách tự nhiên, rõ ràng và chính xác.

Điều gì thực sự tạo nên nửa điểm

Những cải thiện nhỏ, nhất quán sẽ tạo ra sự khác biệt. Trong Đọc và Nghe, ba hoặc bốn câu trả lời đúng hơn thường làm thay đổi điểm dải lên nửa điểm. Trong Viết và Nói, nửa điểm thường phản ánh một cải thiện rõ ràng cho mỗi tiêu chí — một luận điểm chặt chẽ hơn, các thiết bị liên kết chính xác hơn, một phạm vi từ vựng rộng hơn hoặc ít lỗi ngữ pháp cơ bản hơn.

Các câu hỏi thường gặp

Tôi có thể đạt nửa điểm trong một phần không?

Có. Điểm thành phần có thể là điểm nguyên hoặc nửa điểm từ 0 đến 9.

Các mô tả có công khai không?

Có. IELTS công bố các mô tả dải điểm Viết và Nói — cùng một tiêu chí mà giám khảo của bạn sử dụng.

Có điểm đỗ không?

Bản thân IELTS không có đỗ/trượt. Các tổ chức tự đặt ra mức tối thiểu của riêng họ. Phạm vi phổ biến là 6.0 đến 7.5 tổng thể.

Nguồn & tính cập nhật

Phiên bản bài thi
IELTS Academic, tính đến năm 2026
Kiểm tra biên tập
Kiểm tra nguồn bởi ban biên tập Preparaio ()
Tác giả
Preparaio RedaktionBan biên tập, kiểm tra thực tế dựa trên các nguồn chính thức
Được xem xét bởi
Được Preparaio kiểm chứng theo nguồn chính thứcSo sánh nguồn với các trang của nhà cung cấp bài thi
Trạng thái kiểm tra thực tế
Đang kiểm tra nguồn ()
Phiên bản nội dung
2026-07-31

Cách chúng tôi kiểm tra: Mọi thông tin liên quan đến kỳ thi đều được so sánh với các trang chính thức của nhà cung cấp kỳ thi (g.a.s.t./TestDaF-Institut, BAMF, ETS, IELTS Partners, telc). Việc kiểm tra được thực hiện bởi ban biên tập, có sự hỗ trợ của AI và các cổng kiểm tra tự động; đây không phải là đánh giá của các giám khảo được chứng nhận.

Các thông tin chính xác về kỳ thi trong bài viết này đã được xác minh dựa trên các nguồn chính thức được liên kết dưới đây vào ngày hiển thị. Đây không phải là đánh giá của một cơ quan khảo thí và không thay thế thông tin từ trung tâm khảo thí của bạn. Lệ phí, ngày thi và quy trình địa phương do chính các trung tâm khảo thí quy định.

Nguồn chính thức

  • IELTS scoring in detailIELTS Partners (British Council, IDP, Cambridge) · ielts.org · nguồn chính thức · đã kiểm tra vào

Thêm về IELTS Academic

Các bài viết về kỳ thi IELTS Academic: cấu trúc, band descriptors, chiến lược cho Reading và Listening, Writing Task 1/2, Speaking Parts 1–3 và kế hoạch học tập.

Đọc tiếp