IELTS Academic Hướng dẫn
IELTS Academic so với TOEFL iBT
Bởi PreparaioBan biên tập & nguồnCập nhật
Cả hai bài thi đều là bằng chứng tiếng Anh học thuật được chấp nhận rộng rãi. Chúng kiểm tra các kỹ năng tương tự nhưng có cấu trúc khác nhau. Việc chọn bài thi phù hợp thường ít liên quan đến khả năng mà liên quan nhiều hơn đến định dạng nào cho phép bạn thể hiện khả năng đó tốt nhất.
Nội dung
Tổng quan về định dạng
IELTS Academic kéo dài khoảng 2 giờ 45 phút cộng với phần thi Nói được sắp xếp riêng. TOEFL iBT kéo dài khoảng 2 giờ với định dạng hiện tại và chỉ thi trên máy tính. IELTS cung cấp cả hình thức thi trên giấy và trên máy tính.
- IELTS Academic — Nghe 30 phút + Đọc 60 phút + Viết 60 phút + Nói 11–14 phút (với giám khảo là người thật).
- TOEFL iBT — Đọc (35 phút), Nghe (36 phút), Nói (16 phút, ghi âm), Viết (29 phút, một bài tích hợp + một bài thảo luận học thuật).
Cách tính điểm: 0–9 so với 0–120
IELTS báo cáo điểm từ 0 đến 9 theo từng kỹ năng và tổng thể, với các mức điểm nguyên hoặc nửa điểm. TOEFL báo cáo điểm từ 0 đến 30 cho mỗi phần, tổng điểm từ 0 đến 120. Một cách quy đổi tương đối phổ biến: IELTS 7.0 ≈ TOEFL 94–101; IELTS 7.5 ≈ TOEFL 102–109; IELTS 8.0 ≈ TOEFL 110–114. Luôn sử dụng bảng quy đổi của chính tổ chức bạn nộp hồ sơ.
Các phần thi tích hợp so với độc lập
TOEFL phụ thuộc nhiều vào các phần thi tích hợp — đọc, nghe, sau đó nói hoặc viết. Các phần thi IELTS độc lập hơn: Nói là một cuộc phỏng vấn trực tiếp, Viết cung cấp cho bạn một hình ảnh (Task 1) và một đề bài luận độc lập (Task 2). Nếu bạn thấy dễ dàng tổng hợp các nguồn thông tin dưới áp lực, TOEFL phù hợp với bạn. Nếu bạn thấy dễ dàng viết một bài luận độc lập hoặc nói chuyện tự nhiên với người thật, IELTS phù hợp với bạn.
Phần thi Nói: người thật so với ghi âm
Phần thi Nói của IELTS là một cuộc phỏng vấn trực tiếp với giám khảo được chứng nhận. Phần thi Nói của TOEFL ghi âm câu trả lời của bạn để chấm điểm sau. Một số thí sinh thích sự tương tác tự nhiên của IELTS; những người khác thích TOEFL vì không có nguy cơ quên câu hỏi giữa chừng khi trả lời.
Khi nào mỗi bài thi rõ ràng phù hợp hơn
Chọn IELTS nếu bạn muốn có lựa chọn thi trên giấy, thích giám khảo trực tiếp, hoặc cần nó để nhập cư vào Vương quốc Anh, Úc, New Zealand hoặc Canada. Chọn TOEFL nếu tổ chức bạn nộp hồ sơ thể hiện sự ưu tiên mạnh mẽ cho nó, nếu bạn thích đánh máy hơn viết tay, hoặc nếu bạn đã thành thạo việc tổng hợp thông tin từ bài nghe và bài đọc học thuật.
Các câu hỏi thường gặp
Các trường đại học có thực sự chấp nhận cả hai không?
Hầu hết các trường đại học ở các quốc gia nói tiếng Anh đều chấp nhận cả hai. Hãy xác nhận danh sách cụ thể của chương trình — một số khóa học chuyên nghiệp chỉ chấp nhận một trong hai.
Có bài thi nào dễ hơn không?
Không có bài thi nào dễ hơn tổng thể. Phần thi Viết của IELTS đánh giá cao sự rõ ràng về cấu trúc; phần thi Viết của TOEFL đánh giá cao sự tích hợp các nguồn thông tin. Tương tự đối với các kỹ năng khác.
Tôi có thể thi cả hai không?
Có, nhưng tốn kém và hiếm khi cần thiết. Hãy làm bài kiểm tra chẩn đoán cho từng bài và chọn bài thi mà bạn đạt điểm cao hơn so với mục tiêu của mình.
Nguồn & tính cập nhật
- Phiên bản bài thi
- IELTS Academic, tính đến năm 2026
- Kiểm tra biên tập
- Kiểm tra nguồn bởi ban biên tập Preparaio ()
- Tác giả
- Preparaio RedaktionBan biên tập, kiểm tra thực tế dựa trên các nguồn chính thức
- Được xem xét bởi
- Được Preparaio kiểm chứng theo nguồn chính thứcSo sánh nguồn với các trang của nhà cung cấp bài thi
- Trạng thái kiểm tra thực tế
- Đang kiểm tra nguồn ()
- Phiên bản nội dung
- 2026-07-31
Cách chúng tôi kiểm tra: Mọi thông tin liên quan đến kỳ thi đều được so sánh với các trang chính thức của nhà cung cấp kỳ thi (g.a.s.t./TestDaF-Institut, BAMF, ETS, IELTS Partners, telc). Việc kiểm tra được thực hiện bởi ban biên tập, có sự hỗ trợ của AI và các cổng kiểm tra tự động; đây không phải là đánh giá của các giám khảo được chứng nhận.
Các thông tin chính xác về kỳ thi trong bài viết này đã được xác minh dựa trên các nguồn chính thức được liên kết dưới đây vào ngày hiển thị. Đây không phải là đánh giá của một cơ quan khảo thí và không thay thế thông tin từ trung tâm khảo thí của bạn. Lệ phí, ngày thi và quy trình địa phương do chính các trung tâm khảo thí quy định.
Nguồn chính thức
- IELTS Academic test — IELTS Partners (British Council, IDP, Cambridge) · ielts.org · nguồn chính thức · đã kiểm tra vào
- IELTS scoring in detail — IELTS Partners (British Council, IDP, Cambridge) · ielts.org · nguồn chính thức · đã kiểm tra vào
- TOEFL iBT – Test Content and Structure — ETS · ets.org · nguồn chính thức · đã kiểm tra vào Số lượng câu hỏi, thời gian cơ bản và các dạng bài tập chính thức cho bài thi từ ngày 21 tháng 1 năm 2026.
- Understand your TOEFL iBT scores — ETS · ets.org · nguồn chính thức · đã kiểm tra vào
Thêm về IELTS Academic
Các bài viết về kỳ thi IELTS Academic: cấu trúc, band descriptors, chiến lược cho Reading và Listening, Writing Task 1/2, Speaking Parts 1–3 và kế hoạch học tập.
Đọc tiếp
IELTS Academic: toàn cảnh trong mười phút
IELTS Academic thực sự kiểm tra những gì, ai chấp nhận nó, và cách bốn phần thi cùng thang điểm 0–9 kết hợp với nhau — không tô vẽ tiếp thị.
Đọc bài viếtCách tính điểm IELTS
Thang điểm 0–9 thực sự chuyển đổi các câu trả lời thô thành điểm thành phần như thế nào, và cách điểm tổng thể được làm tròn.
Đọc bài viếtIELTS Academic để nộp hồ sơ đại học
Yêu cầu điển hình, điểm tối thiểu từng phần, thời hạn hiệu lực của kết quả và cách gửi điểm.
Đọc bài viết