IELTS Academic Ratgeber
IELTS Academic để nộp hồ sơ đại học
Von PreparaioAktualisiert am
IELTS Academic là bài kiểm tra đầu vào được sử dụng rộng rãi nhất tại các trường đại học giảng dạy bằng tiếng Anh ở Vương quốc Anh, Ireland, Úc, New Zealand, Canada và tại nhiều chương trình trên khắp Châu Âu và Châu Á. Những chi tiết thường khiến thí sinh gặp khó khăn hiếm khi là điểm tổng thể — mà là điểm tối thiểu từng phần, ngày hết hạn hiệu lực và cách gửi kết quả.
Inhalt
Yêu cầu điểm điển hình
Các chương trình đại học thường yêu cầu điểm tổng thể từ 6.0 đến 6.5, không có kỹ năng nào dưới 5.5 đến 6.0. Các chương trình sau đại học thường yêu cầu điểm tổng thể từ 6.5 đến 7.0, không có kỹ năng nào dưới 6.0 đến 6.5. Các chương trình có tính cạnh tranh cao (y học, luật, sư phạm) thường yêu cầu 7.0 đến 7.5, với 7.0 cho mỗi kỹ năng.
Đây là các khoảng điểm, không phải là cam kết. Luôn xác nhận yêu cầu chính xác trên trang của chương trình — không phải trên trang tuyển sinh chung — vì yêu cầu của khoa đôi khi vượt quá mức tối thiểu của trường đại học.
Điểm tối thiểu từng phần quan trọng như điểm tổng thể
Thí sinh đạt điểm tổng thể nhưng trượt một kỹ năng với nửa band điểm là điều phổ biến. Khi điều đó xảy ra, hầu hết các trường đại học sẽ không chấp nhận điểm số — ngay cả khi điểm trung bình vượt qua ngưỡng. Hãy lên kế hoạch học tập để cải thiện kỹ năng yếu nhất của bạn trước, thay vì cố gắng nâng điểm tổng thể lên nửa band trên tất cả các kỹ năng.
Thời hạn hiệu lực của Phiếu báo điểm
Phiếu báo điểm thường có giá trị trong hai năm kể từ ngày thi. Một số tổ chức chấp nhận kết quả cũ hơn trong những trường hợp cụ thể, nhưng bạn nên giả định là hai năm. Hãy đặt lịch thi sao cho kết quả của bạn vẫn còn hiệu lực tại thời điểm nhập học, không chỉ tại thời điểm nộp hồ sơ.
Gửi kết quả đến các trường đại học
IELTS cho phép bạn chỉ định một số trường đại học nhận Phiếu báo điểm điện tử mà không mất thêm phí, thường là vào thời điểm đặt lịch thi hoặc ngay sau khi có kết quả. Các bản sao bổ sung có thể được yêu cầu sau này với một khoản phí nhỏ. Một số trường đại học cũng chấp nhận bản sao quét; những trường khác yêu cầu chuyển giao điện tử trực tiếp — hãy kiểm tra trang của chương trình.
Nếu bạn không đạt mục tiêu
Tùy chọn One Skill Retake có sẵn ở một số quốc gia và cho phép bạn thi lại một kỹ năng trên bài thi IELTS trên máy tính. Tính khả dụng phụ thuộc vào quốc gia và trung tâm khảo thí của bạn. Nếu One Skill Retake không có sẵn hoặc không đủ, hãy đặt lịch thi lại toàn bộ; không có giới hạn về số lần bạn có thể tham gia kỳ thi.
Häufige Fragen
Tôi nên thi sớm đến mức nào?
Hãy đặt mục tiêu có kết quả ít nhất sáu tuần trước thời hạn nộp hồ sơ, để bạn có thời gian thi lại nếu cần trong khi kết quả vẫn còn hiệu lực khi nhập học.
Các trường đại học xem xét điểm tổng thể hay từng kỹ năng?
Cả hai. Điểm tổng thể là điểm chính, nhưng điểm tối thiểu từng kỹ năng được kiểm tra riêng và là điểm dễ trượt hơn.
One Skill Retake luôn có sẵn không?
Không. Hãy kiểm tra với trung tâm khảo thí của bạn. Khi có sẵn, nó chỉ giới hạn cho bài thi IELTS trên máy tính được thực hiện trong một khoảng thời gian nhất định trước khi thi lại.
Weiterlesen
IELTS Academic: the full picture in ten minutes
What IELTS Academic actually tests, who accepts it, and how the four sections and the 0–9 band scale fit together — without the marketing gloss.
Artikel lesenSetting your IELTS Academic target band
How to decode target statements and plan a route to hit them — overall and per section.
Artikel lesenHow the IELTS band score is calculated
How the 0–9 scale actually converts raw answers into a section band, and how the overall band is rounded.
Artikel lesen