Từ vựng học thuật TOEFL: Khoa học & Nghiên cứu

Một vốn từ vựng học thuật vững chắc trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu là rất quan trọng để đạt điểm cao trong các phần Đọc và Nghe của TOEFL iBT. Trang này sẽ giúp bạn học và áp dụng các thuật ngữ liên quan một cách có mục tiêu.

Chiến lược

  1. Học từ trong ngữ cảnh

    Đừng chỉ học các danh sách từ riêng lẻ. Luôn học từ mới trong ngữ cảnh câu. Ghi lại các câu ví dụ để hiểu cách sử dụng và sắc thái chính xác của từ.

  2. Nhận biết các thành phần của từ

    Nhiều từ học thuật có nguồn gốc từ tiếng Latin hoặc tiếng Hy Lạp bao gồm các tiền tố, gốc từ và hậu tố. Nếu bạn biết các thành phần phổ biến như 'bio-' (sự sống), 'geo-' (trái đất), 'hydro-' (nước) hoặc '-logy' (nghiên cứu), bạn thường có thể suy ra nghĩa của các từ không quen thuộc.

  3. Duy trì danh sách từ vựng tích cực

    Sử dụng một ứng dụng hoặc sổ ghi chép để ghi lại các từ mới. Không chỉ ghi định nghĩa, mà còn cả từ đồng nghĩa, từ trái nghĩa, họ từ (ví dụ: 'analyze', 'analysis', 'analytical') và một câu ví dụ của riêng bạn.

  4. Đọc các văn bản khoa học đích thực

    Thực hành bằng cách thường xuyên đọc các bài báo ngắn từ các trang web như 'Science Daily', 'New Scientist' hoặc các chuyên mục khoa học của các tạp chí tin tức. Đặc biệt chú ý đến từ vựng học thuật và cách sử dụng nó.

Bắt đầu bài kiểm tra TOEFL iBT 2026 miễn phí

Tổng quan: Tại sao từ vựng này lại quan trọng?

TOEFL iBT kiểm tra khả năng hiểu nội dung học thuật bằng tiếng Anh của bạn. Một phần lớn nội dung này, đặc biệt trong các đoạn đọc và nghe, đến từ các ngành khoa học như sinh học, thiên văn học, địa chất hoặc khoa học môi trường. Đây không phải là một bài kiểm tra từ vựng riêng biệt, nhưng vốn từ vựng của bạn sẽ được kiểm tra một cách ngầm và rõ ràng trong các phần này. Hiểu rõ từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn nắm bắt văn bản và bài giảng nhanh hơn, hiểu các mối quan hệ phức tạp và trả lời đúng các câu hỏi liên quan.

Định dạng: Từ vựng được kiểm tra như thế nào trong TOEFL iBT?

Vốn từ vựng của bạn chủ yếu được kiểm tra theo hai cách:

1. Câu hỏi từ vựng rõ ràng (Phần Đọc): Đây là những câu hỏi từ vựng phổ biến nhất. Một từ hoặc một cụm từ ngắn trong đoạn đọc được đánh dấu. Sau đó, bạn phải chọn từ có cùng nghĩa trong ngữ cảnh cụ thể đó từ bốn lựa chọn. Ở đây, việc hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng, vì nhiều từ có thể có sắc thái khác nhau tùy thuộc vào câu.

2. Hiểu ngầm (Phần Đọc & Nghe): Phần lớn câu hỏi kiểm tra từ vựng của bạn một cách gián tiếp. Để hiểu ý chính, chi tiết quan trọng hoặc kết luận của một đoạn văn hoặc bài giảng, bạn phải biết nghĩa của các thuật ngữ học thuật được sử dụng. Nếu không có kiến thức này, sẽ khó để theo dõi nội dung và trả lời đúng các câu hỏi.

Đánh giá vốn từ vựng của bạn

Không có điểm riêng cho vốn từ vựng trong TOEFL iBT. Khả năng hiểu và áp dụng từ vựng học thuật của bạn được tính trực tiếp vào điểm của các phần Đọc và Nghe (mỗi phần trên thang điểm từ 0-30 điểm).

Kết quả tốt trong các câu hỏi từ vựng trong phần Đọc trực tiếp đóng góp vào điểm của bạn. Tuy nhiên, quan trọng hơn, một vốn từ vựng phong phú là nền tảng để hiểu tất cả các văn bản và bài giảng, do đó ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể hiệu suất của bạn trong cả hai phần. Preparaio giúp bạn rèn luyện chính xác từ vựng này.

Bài tập ví dụ

Đề bài

Photosynthesis is the process by which green plants and some other organisms use sunlight to synthesize foods from carbon dioxide and water. In plants, this process generally involves the green pigment chlorophyll and generates oxygen as a byproduct. One of the most critical outcomes of this process is the conversion of light energy into chemical energy, which is then stored in carbohydrate molecules, such as sugars. These energy-rich molecules provide the **sustenance** for the plant's growth and development. The word **“sustenance”** in the passage is closest in meaning to:

Câu trả lời mẫu

A) nourishment

Giải thích: Câu giải thích rằng các phân tử giàu năng lượng (đường) cung cấp "sustenance" cho sự phát triển và tăng trưởng của cây.

  • A) nourishment (dưỡng chất, cung cấp): Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. Năng lượng được tạo ra thông qua quá trình quang hợp 'nuôi dưỡng' cây và cho phép nó phát triển. sustenancenourishment là những từ đồng nghĩa mạnh trong ngữ cảnh sinh học này.
  • B) sunlight (ánh sáng mặt trời): Ánh sáng mặt trời là nguồn năng lượng cho quá trình, nhưng không phải là sản phẩm cuối cùng mà cây trực tiếp sử dụng để phát triển. Đó là kết quả của quá trình chuyển đổi.
  • C) stability (ổn định): Mặc dù một cái cây cần sự ổn định, nhưng đây không phải là điều mà các phân tử năng lượng trực tiếp cung cấp. Chúng cung cấp năng lượng cho sự sống, chứ không phải sự hỗ trợ vật lý.
  • D) movement (chuyển động): Cây không di chuyển theo cách giống như động vật. Năng lượng được sử dụng cho sự phát triển và các quá trình trao đổi chất, không phải cho sự di chuyển theo nghĩa di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
Thử bài tập này một lần miễn phí

Ngân hàng cụm từ

Quá trình & Phương pháp nghiên cứu

Mô tả Khái niệm & Hiện tượng

Trình bày Kết quả & Xu hướng

Câu hỏi thường gặp

Bài tập liên quan

Truy cập đầy đủ

thanh toán hàng tháng

Hủy bất cứ lúc nào

  • Truy cập đầy đủ tất cả bài tập và đề thi thử
  • Lộ trình học cá nhân hóa với trình độ của bạn
  • Hủy hàng tháng, không hợp đồng dài hạn
Bắt đầu bài kiểm tra miễn phí