TOEFL iBT Academic Vocabulary: Society, Politics & Global Issues

Việc nắm vững từ vựng học thuật trong các lĩnh vực xã hội, chính trị và các vấn đề toàn cầu là rất quan trọng để thành công trong TOEFL iBT. Preparaio hỗ trợ bạn mở rộng vốn từ vựng một cách có mục tiêu và hiểu ý nghĩa của các thuật ngữ phức tạp xuất hiện trong các phần Reading, Listening, Speaking và Writing của bài kiểm tra.

Chiến lược

  1. Học theo ngữ cảnh

    Luôn học từ mới trong ngữ cảnh của câu hoặc đoạn văn. Điều này giúp hiểu ý nghĩa và cách sử dụng chính xác trong các văn bản học thuật. Sử dụng các tài liệu xác thực như các bài báo học thuật hoặc các đoạn trích bài giảng về các chủ đề xã hội và chính trị.

  2. Họ từ và các dạng từ

    Mở rộng vốn từ vựng của bạn bằng cách không chỉ tập trung vào các từ riêng lẻ mà còn học các dạng khác nhau của chúng (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) và họ từ. Ví dụ: `govern` (động từ), `government` (danh từ), `governmental` (tính từ).

  3. Ứng dụng tích cực

    Thực hành sử dụng tích cực các từ vựng đã học. Viết câu, tóm tắt văn bản hoặc thảo luận các chủ đề từ xã hội và chính trị bằng cách sử dụng các thuật ngữ mới. Điều này củng cố sự hiểu biết và khả năng gợi lại.

  4. Sử dụng tiền tố và hậu tố

    Nghiên cứu các tiền tố và hậu tố phổ biến (ví dụ: `un-`, `re-`, `-tion`, `-able`). Điều này cho phép bạn suy ra ý nghĩa của các từ không quen thuộc tốt hơn và mở rộng vốn từ vựng thụ động của bạn.

  5. Lặp lại thường xuyên

    Tích hợp các từ vựng mới vào một hệ thống lặp lại thường xuyên (ví dụ: thẻ ghi nhớ, lặp lại giãn cách). Sự nhất quán là rất quan trọng để ghi nhớ các thuật ngữ lâu dài.

Bắt đầu bài kiểm tra TOEFL iBT 2026 miễn phí

TOEFL iBT yêu cầu sự hiểu biết sâu sắc về ngôn ngữ học thuật, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm trừu tượng và các chủ đề chuyên biệt. Lĩnh vực "Society, Politics & Global Issues" bao gồm các từ vựng thường xuất hiện trong các văn bản và bài giảng về khoa học xã hội, chính trị và các môn học liên quan đến môi trường. Một vốn từ vựng vững chắc trong các lĩnh vực này cho phép bạn theo dõi các lập luận, hiểu các phân tích và diễn đạt ý tưởng của riêng bạn một cách chính xác.

Mặc dù không có phần "Từ vựng" riêng biệt trong TOEFL iBT, nhưng một vốn từ vựng học thuật vững chắc là điều cần thiết cho cả bốn phần của bài kiểm tra. Ví dụ, trong phần Reading, bạn phải suy ra ý nghĩa của các từ không quen thuộc từ ngữ cảnh. Trong phần Listening, việc hiểu các bài giảng và thảo luận phụ thuộc vào kiến thức về thuật ngữ chuyên ngành cụ thể. Trong phần Speaking và Writing, sự mạch lạc và chính xác trong câu trả lời của bạn bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng một lượng lớn từ vựng học thuật. Việc đánh giá từ vựng được thực hiện gián tiếp thông qua chất lượng ngôn ngữ và khả năng tái hiện và phân tích nội dung một cách chính xác.

Khả năng hiểu và áp dụng từ vựng học thuật của bạn trong các lĩnh vực xã hội, chính trị và các vấn đề toàn cầu được đánh giá trong các phần Reading, Listening, Speaking và Writing. Thang điểm cho từng phần dao động từ 1 đến 6, với cả nửa điểm cũng được chấm (ví dụ: 3.5). Điểm số cao hơn phản ánh việc sử dụng các thuật ngữ học thuật chính xác và phù hợp hơn. Trọng tâm là nắm bắt ý nghĩa chính xác trong ngữ cảnh, khả năng diễn giải và sử dụng tích cực trong các sản phẩm của riêng bạn.

Một lỗi phổ biến là học từ vựng một cách hời hợt mà không có ngữ cảnh. Nhiều từ có những sắc thái cụ thể trong ngữ cảnh học thuật hoặc chính trị có thể khác với ý nghĩa chung của chúng. Tránh thay thế các từ đồng nghĩa một cách thiếu suy nghĩ, vì điều này có thể dẫn đến sự không chính xác. Một lỗi khác là bỏ qua các tiền tố, hậu tố và họ từ; kiến thức về chúng có thể giúp suy ra các từ mới. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc hiểu các gốc từ và các nguyên tắc hình thành từ phổ biến của các từ học thuật để cải thiện khả năng suy luận từ vựng của bạn.

Bài tập ví dụ

Đề bài

Lesen Sie den folgenden Textausschnitt und wählen Sie das Wort aus, das am besten das unterstrichene Wort oder die Phrase ersetzt, ohne die Bedeutung des Satzes zu ändern. "The **proliferation** of digital disinformation campaigns _poses a significant threat_ to democratic processes worldwide. Governments and international organizations are seeking effective strategies to counter this phenomenon, which undermines public trust and exacerbates societal divisions." A. spread B. decrease C. origin D. eradication

Câu trả lời mẫu

Câu trả lời đúng là A. spread.

Giải thích:

  • Proliferation có nghĩa là sự gia tăng hoặc lan rộng nhanh chóng, đặc biệt là của một cái gì đó không mong muốn.
  • A. spread là một từ đồng nghĩa trực tiếp và hoàn toàn phù hợp trong ngữ cảnh của sự lan rộng của các chiến dịch thông tin sai lệch.
  • B. decrease (giảm) là ngược lại.
  • C. origin (nguồn gốc) đề cập đến sự khởi đầu, không phải sự lan rộng.
  • D. eradication (diệt trừ) có nghĩa là loại bỏ hoặc phá hủy hoàn toàn.

Câu nói về sự gia tăng của thông tin sai lệch, do đó "spread" là lựa chọn phù hợp nhất.

Thử bài tập này một lần miễn phí

Ngân hàng cụm từ

Các thuật ngữ chính trị chung

Các vấn đề & quan hệ toàn cầu

Xã hội & các vấn đề xã hội

Xung đột & an ninh

Câu hỏi thường gặp

Bài tập liên quan

Truy cập đầy đủ

thanh toán hàng tháng

Hủy bất cứ lúc nào

  • Truy cập đầy đủ tất cả bài tập và đề thi thử
  • Lộ trình học cá nhân hóa với trình độ của bạn
  • Hủy hàng tháng, không hợp đồng dài hạn
Bắt đầu bài kiểm tra miễn phí