TOEFL iBT Academic Vocabulary: Business & Economics

Một vốn từ vựng chính xác trong lĩnh vực kinh tế và tài chính là rất quan trọng để thành công trong TOEFL iBT. Trang này cung cấp cho bạn các thuật ngữ và chiến lược quan trọng để tự tin xử lý các chủ đề liên quan đến kinh tế trong tất cả các phần thi.

Strategie

  1. Học theo ngữ cảnh

    Đừng học thuộc lòng các danh sách từ riêng lẻ. Luôn học các thuật ngữ mới trong ngữ cảnh câu. Đọc các bài viết từ các nguồn như "The Economist" hoặc "The Wall Street Journal" để xem cách các từ được sử dụng trong ngữ cảnh xác thực.

  2. Tạo các nhóm từ theo chủ đề

    Nhóm các từ vựng theo chủ đề. Ví dụ, tạo một danh sách cho "Kinh tế vĩ mô" (ví dụ: GDP, inflation, fiscal policy) và một danh sách cho "Marketing" (ví dụ: brand equity, target audience, market penetration).

  3. Tập trung vào các dạng từ

    Đối với mỗi danh từ mới, hãy học cả động từ, tính từ và trạng từ phù hợp. Ví dụ: *economy* (danh từ), *to economize* (động từ), *economic* (tính từ), *economically* (trạng từ). Điều này làm tăng tính linh hoạt của bạn trong nói và viết.

  4. Ứng dụng chủ động

    Sử dụng các từ vựng mới một cách chủ động. Viết các câu hoặc đoạn văn ngắn của riêng bạn về các chủ đề kinh tế. Cố gắng đưa các thuật ngữ vào câu trả lời thực hành của bạn cho các bài tập nói và viết của TOEFL iBT.

Kostenlosen TOEFL iBT 2026-Test starten

Tổng quan: Từ vựng trong TOEFL

TOEFL iBT không có phần thi từ vựng riêng biệt, nhưng bài thi này kiểm tra vốn từ vựng học thuật của bạn một cách nhất quán. Đối với chủ đề "Kinh doanh & Kinh tế", điều này có nghĩa là bạn sẽ gặp các khái niệm như supply chains, monetary policy hoặc market equilibrium trong các bài đọc và bài nghe. Trong các bài tập nói và viết, bạn phải có khả năng chủ động sử dụng các thuật ngữ đó để diễn đạt các ý tưởng phức tạp một cách rõ ràng và chính xác. Do đó, một vốn từ vựng chuyên ngành vững chắc không phải là một kỹ năng riêng biệt, mà là một công cụ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của bạn trong cả bốn phần thi – Reading, Listening, Speaking và Writing.

Định dạng: Nơi bạn sẽ gặp từ vựng kinh tế

Kiến thức từ vựng của bạn được kiểm tra trong toàn bộ bài thi TOEFL iBT:

  • Reading: Các bài đọc (khoảng 700 từ) thường đề cập đến các chủ đề kinh tế hoặc lịch sử. Tại đây, bạn phải nhận ra ý nghĩa của từ trong ngữ cảnh, thường thông qua một câu hỏi trực tiếp như "Từ 'X' có nghĩa gần nhất với...'".
  • Listening: Trong các bài giảng, giáo sư có thể giải thích các lý thuyết kinh tế hoặc các nghiên cứu điển hình. Hiểu các thuật ngữ chính là điều cần thiết để nắm bắt ý chính và các chi tiết hỗ trợ.
  • Speaking: Trong các bài tập tích hợp, bạn có thể phải đọc một văn bản về mô hình kinh doanh, nghe một cuộc thảo luận về nó và tóm tắt thông tin. Đối với các bài tập độc lập, bạn có thể được yêu cầu bày tỏ ý kiến về một chủ đề kinh tế.
  • Writing: Trong bài tập viết tích hợp, bạn thường tóm tắt một văn bản học thuật và một bài giảng có thể chứa các khái niệm kinh tế. Trong bài tập "Writing for an Academic Discussion", bạn phải đưa ra quan điểm về một chủ đề cũng có thể có liên quan đến kinh tế.

Đánh giá từ vựng của bạn

Chất lượng từ vựng của bạn ảnh hưởng trực tiếp đến việc chấm điểm các bài tập nói và viết. Mặc dù không có điểm riêng cho từ vựng, giám khảo sẽ chú ý đến mức độ hiệu quả bạn sử dụng từ. Một vốn từ vựng rộng và chính xác góp phần vào điểm số tốt hơn. Hiệu suất thường được đánh giá trên thang điểm từ cấp độ cơ bản đến nâng cao (tương tự thang điểm từ 1 đến 6). Một cấp độ cao được thể hiện qua việc sử dụng từ vựng thành ngữ, phức tạp và phù hợp với ngữ cảnh. Ngược lại, việc lựa chọn từ vựng hạn chế hoặc không chính xác có thể dẫn đến việc bị trừ điểm, vì nó làm giảm khả năng hiểu rõ những gì bạn nói.

Beispiel-Aufgabe

Aufgabenstellung

Đọc đoạn trích sau đây từ một văn bản về lịch sử kinh tế. Sau đó trả lời câu hỏi. Đoạn văn: The industrial revolution brought about unprecedented economic growth, but it also exacerbated disparities in wealth. While industrialists and entrepreneurs accumulated vast fortunes, the factory workers often lived in precarious conditions. This growing gap between the affluent and the working class led to social unrest and the rise of labor movements. The government's initial laissez-faire approach, which minimized regulation, was eventually challenged by calls for reforms to protect workers and ensure a more equitable distribution of the era's prosperity. **Từ "exacerbated" trong đoạn văn có nghĩa gần nhất với...** A) created B) reduced C) worsened D) illuminated

Musterantwort

Đáp án đúng: C) worsened

Giải thích:

Câu nói: "...it also exacerbated disparities in wealth." Điều đó có nghĩa là cuộc cách mạng công nghiệp đã làm cho những khác biệt đã tồn tại trong tài sản trở nên tồi tệ hơn.

  • A) created (tạo ra): Sự khác biệt có thể đã tồn tại trước đó; cuộc cách mạng không tạo ra chúng từ con số không mà làm tăng thêm. Do đó, điều này không chính xác.
  • B) reduced (giảm): Đây là nghĩa hoàn toàn trái ngược với nghĩa đúng. Ngữ cảnh cho thấy rõ ràng rằng khoảng cách trở nên lớn hơn chứ không phải nhỏ hơn.
  • C) worsened (làm tồi tệ hơn): Điều này hoàn toàn phù hợp. "To exacerbate" có nghĩa là làm cho một tình huống vốn đã tồi tệ trở nên tồi tệ hơn. Sự bất bình đẳng đã bị làm trầm trọng thêm bởi cuộc cách mạng công nghiệp.
  • D) illuminated (làm sáng tỏ/giải thích): Cuộc cách mạng có thể đã làm cho những khác biệt trở nên rõ ràng hơn, nhưng từ "exacerbated" mô tả một sự suy thoái tích cực, chứ không chỉ là một sự tiết lộ. "Worsened" do đó là một sự tương ứng trực tiếp và chính xác hơn.
  • Từ khóa
  • Gợi ý ngữ cảnh
  • Gợi ý ngữ cảnh
Diese Aufgabe einmal kostenlos testen

Phrasen-Bank

Khái niệm kinh tế vĩ mô

Khái niệm kinh tế vi mô

Tài chính & Đầu tư

Häufige Fragen

Verwandte Übungen

Vollzugang

monatlich abgebucht

Monatlich kündbar

  • Voller Zugriff auf alle Übungen & Probeprüfungen
  • Personalisierter Lernplan, der sich an dein Niveau anpasst
  • 14-Tage-Geld-zurück-Garantie
Kostenlosen Test starten